I. Bối cảnh
Điệp ca chúng ta vừa nghe dẫn chúng ta vào Thánh vịnh 103 (104). Đây là một trong số những bài ca tạo dựng. Với tâm tình tán tụng Thiên Chúa vĩ đại và nhân hậu trong tạo dựng, bài ca này đặt chúng ta vào trong bối cảnh của công trình tạo dựng của Thiên Chúa được diễn tả trong sách Sáng Thế (x. St 1). Tạo dựng vũ trụ được xem như công trình đầu tiên của Thiên Chúa qua đó Thiên Chúa mặc khải mầu nhiệm tình yêu của Người.
II. Bố cục
Thánh vịnh 103 gồm ba phần:
- Phần khai đề (1a): mở ra với lời kêu gọi từ trong sâu thẳm tâm hồn mình: “Chúc tụng Chúa đi, hồn tôi hỡi!”
- Phần thân (1b-35b): diễn tả mối tương quan giữa Thiên Chúa và công trình sáng tạo. Công trình sáng tạo của Thiên Chúa được vịnh gia quang diễn trong 5 khổ thơ.
- khổ I (1b-4): Thiên Chúa sáng tạo các tầng trời
- khổ II (5-10): Thiên Chúa tạo dựng nước
- khổ III (11-23): Thiên Chúa sắp đặt một cách hài hoà trật tự trong vũ trụ
- khổ IV (24-30): Thiên Chúa làm cho tạo vật trở nên đa dạng và lan tràn mặt đất
- khổ V (31-35b): Diễn tả uy quyền và vinh quang của Thiên Chúa
- Phần kết (35c = 1a): khép lại với lời mời gọi chúc tụng Thiên Chúa tương tự như câu khai đề.
III. Ý nghĩa
Thánh vịnh 103 (104) khởi đầu và kết thúc với cùng một lời chúc tụng từ sâu thẳm tâm hồn: “Chúc tụng Chúa đi, hồn tôi hỡi!” Giống như trình thuật Sáng tạo của sách Sáng Thế, Thánh vịnh này trình bày việc Thiên Chúa tạo dựng ánh sáng, vòm trời, phân rẽ nước phía trên vòm trời và nước phía dưới; nước phía dưới tụ lại; nước làm cho sống; tinh tú phân biệt ngày đêm; sinh vật lan tràn mặt đất; Chúa cho ăn. Chúa thấy mọi loài tốt đẹp. Trong toàn bộ Thánh vịnh này, vịnh gia nhấn mạnh vai trò của Thần Khí Sáng Tạo trong công trình tạo dựng của Thiên Chúa: “Sinh khí của Ngài, Ngài gửi tới, là chúng được dựng nên, và Ngài đổi mới mặt đất này” (c. 30). Thần Khí chính là Đấng ban sự sống và cũng là Đấng có thể cất đi sự sống. Không có một tạo vật nào có thể tồn tại mà không cần đến Thần Khí. Với sự hiện diện của Thần Khí, sự phục hồi sinh khí của kẻ đã chết được bắt đầu. Thần Khí không chỉ hiện diện trong biến cố tạo dựng mà còn cả trong công trình tái tạo và phục sinh.
IV. Truyền thống cầu nguyện
Trong truyền thống Do-thái, Thánh vịnh 103 (104) được sử dụng như kinh nguyện khởi đầu cho một ngày mới. Họ nhận ra nơi công trình tạo dựng hình ảnh của một Thiên Chúa vĩ đại và nhân hậu.
Trong truyền thống Phụng vụ của Giáo hội, Thánh vịnh 103 (104) sử dụng trong Đêm Canh thức Vượt qua cùng với bài đọc St 1. Ở đây, công trình sáng tạo liên kết với công trình cứu chuộc của Thiên Chúa. Trong mầu nhiệm Vượt qua, Đức Giêsu đã thực hiện công trình cứu chuộc, còn kỳ diệu hơn công trình sáng tạo.
Đức Giêsu, sau khi hoàn tất sứ vụ Chúa Cha trao phó, Người về trời ngự bên hữu Chúa Cha. Khi Người về trời, Chúa Cha ban Chúa Thánh Thần xuống trên chúng ta như hoa trái của Đức Giêsu chiến thắng, hoa trái của tình yêu. Bởi vậy, Giáo Hội dùng Thánh vịnh này để ca tụng tình yêu sáng tạo mới trong Đức Kitô. Công cuộc đổi mới vũ trụ này là việc của Chúa Thánh Thần. “Sinh khí của Ngài, Ngài gửi tới, là chúng được dựng nên, và Ngài đổi mới mặt đất này” (c. 30).
Chúa Thánh Thần chính là Tình Yêu đổi mới, mà Thiên Chúa trao ban cho nhân loại. Tình yêu này mang lại cho nhân loại sự sống viên mãn và hạnh phúc đích thực. Như lời Thánh Phao-lô nói: “Thiên Chúa đã đổ tình yêu của Người vào trong tâm hồn chúng ta, nhờ Thánh Thần mà người ban cho chúng ta.” (Rm 5,5). Tình yêu chính là bằng chứng của sự hiện diện của Chúa Thánh Thần, sự hiện diện của Thiên Chúa. Chính Tình yêu, hay nói cách khác, chính Chúa Thánh Thần là nguồn mạch sự sống, sự thánh thiện và chứng nhân.
Lm. An-tôn Trần Văn Phú

